diamondspark GUARD 420 MC là dòng dây hàn lõi kim loại không mối nối (Seamless metal-cored wire) thế hệ mới do Böhler Welding (thuộc tập đoàn voestalpine) phát triển. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các kết cấu thép có giới hạn chảy lên đến 420 MPa, kết hợp hoàn hảo giữa năng suất làm việc vượt trội và khả năng giảm thiểu khí thải độc hại, bảo vệ sức khỏe người lao động.
1. Điểm Nổi Bật Vượt Trội: Giảm 60% Lượng Khí Thải Mangan (Mn)
Mangan trong khói hàn là một trong những tác nhân nguy hại hàng đầu đối với sức khỏe thợ hàn. Với công nghệ phối trộn hóa học tiên tiến, diamondspark GUARD 420 MC giúp:
Giảm 60% lượng mangan trong khói hàn ($mg/s$) so với các loại dây hàn lõi thuốc gấp mép (folded) truyền thống.
Hỗ trợ doanh nghiệp đạt được các tiêu chuẩn an toàn lao động nghiêm ngặt nhất về nồng độ phát thải Mangan.
Giảm thiểu sự phát tán các hạt bụi nguy hại ngay tại nguồn phát sinh, mang lại môi trường làm việc an toàn hơn khi kết hợp với các hệ thống hút khói và thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE).
2. Tính Năng Kỹ Thuật Và Lợi Ích Cho Người Dùng
Tính năng chính PDF
Lợi ích cho quá trình hàn PDF
Giá trị mang lại cho thợ hàn & xưởng PDF
Thiết kế không mối nối, phủ đồng (Seamless & Copper-coated)
Dẫn điện tốt, chống hấp thụ độ ẩm, giảm rủi ro nứt do Hydro (HAC). Dây thẳng, độ chính xác định vị cao.
Đường hàn ổn định, không lo hỏng khởi động hố hàn, độ bền mối hàn cao.
Hồ quang ổn định, ít bắn xỉ (Low spatter)
Dễ thao tác hàn ở mọi vị trí, mối hàn ướt êm.
Tỷ lệ lỗi thấp, chịu mỏi tốt, giảm tối đa thời gian vệ sinh sau khi hàn.
Thành phần hóa học tối ưu
Ít tạo đảo silicat (vẩy xỉ), không thêm Niken.
Dễ dàng loại bỏ xỉ silicat; độ va đập cao xuống đến $-50^\circ C$ ($\ge 27J$).
Khả năng ra dây mượt mà (Feedability)
Tăng độ bền cho béc hàn (contact tip), cấp dây tin cậy.
Giảm thời gian dừng máy, tăng thời gian duy trì hồ quang.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chính
Phân loại tiêu chuẩn (Classifications):
AWS A5.18 / SFA-5.18: E70C-6M H4
EN ISO 17632-A: T42 4 M M21 1 H5 / T42 4 M M20 1 H5
EN ISO 17632-B: T494T15-1M21A-UH5 / T494T15-1M20A-UH5
Khí bảo vệ: Dùng khí trộn $Ar + 5\text{–}25\% CO_2$ (M21, M20 theo EN ISO 14175).
Cực hàn: DC+.
Thành phần hóa học mối hàn (wt.%): C: 0.07 | Si: 0.80 | Mn: 0.70.
Cơ tính mối hàn (Trạng thái sau khi hàn - As welded):
Giới hạn chảy ($R_{p0.2}$): $460\text{ MPa}$ ($\ge 420\text{ MPa}$)
Độ bền kéo ($R_m$): $560\text{ MPa}$ ($500\text{--}640\text{ MPa}$)
Độ giãn dài ($A_5$): $27\%$ ($\ge 22\%$)
Độ bền va đập CVN (ISO-V): đạt $90\text{ J}$ ở $-30^\circ C$, $80\text{ J}$ ở $-40^\circ C$, và $60\text{ J}$ ở $-50^\circ C$.
4. Ứng Dụng Thực Tế & Quy Cách Đóng Gói
Ứng dụng điển hình:
Chế tạo kết cấu thép tổng hợp.
Sản xuất máy móc cơ giới, xe máy đào, thiết bị xây dựng đường bộ.
Các công trình cầu đường, kết cấu chịu tải trọng cao.
Chứng nhận chất lượng: TÜV, ABS, BV, DNV, LR, CWB, CE.
(Khuyến nghị: Để đạt hiệu suất hàn tối ưu, sản phẩm được khuyên dùng kết hợp với các dòng máy hàn voestalpine Böhler Welding như URANOS NX PME, URANOS NX GSM, TERRA NX PME).